Máy Tính Can Chi Năm Sinh
Nhập năm sinh để tìm Can Chi của bạn — Thiên Can và Địa Chi từ lịch lục thập hoa giáp Việt Nam/Trung Quốc. Kết quả hiển thị hai chỉ số số; dùng bảng tham chiếu bên dưới để đọc tên đầy đủ. Chỉ số Chi (con giáp): 0=Tý, 1=Sửu, 2=Dần, 3=Mão, 4=Thìn, 5=Tỵ, 6=Ngọ, 7=Mùi, 8=Thân, 9=Dậu, 10=Tuất, 11=Hợi Chỉ số Can: 0=Giáp/Mộc+, 1=Ất/Mộc-, 2=Bính/Hỏa+, 3=Đinh/Hỏa-, 4=Mậu/Thổ+, 5=Kỷ/Thổ-, 6=Canh/Kim+, 7=Tân/Kim-, 8=Nhâm/Thủy+, 9=Quý/Thủy- Ví dụ: 1990 → animal_index=6 (Ngọ), stem_index=6 (Canh/Kim+) → Canh Ngọ.
Điền thông tin vào các ô trên và nhấn Tính toán để xem kết quả.
Cách sử dụng
Nhập năm sinh để tìm Can Chi của bạn — Thiên Can và Địa Chi từ lịch lục thập hoa giáp Việt Nam/Trung Quốc. Kết quả hiển thị hai chỉ số số; dùng bảng tham chiếu bên dưới để đọc tên đầy đủ. Chỉ số Chi (con giáp): 0=Tý, 1=Sửu, 2=Dần, 3=Mão, 4=Thìn, 5=Tỵ, 6=Ngọ, 7=Mùi, 8=Thân, 9=Dậu, 10=Tuất, 11=Hợi Chỉ số Can: 0=Giáp/Mộc+, 1=Ất/Mộc-, 2=Bính/Hỏa+, 3=Đinh/Hỏa-, 4=Mậu/Thổ+, 5=Kỷ/Thổ-, 6=Canh/Kim+, 7=Tân/Kim-, 8=Nhâm/Thủy+, 9=Quý/Thủy- Ví dụ: 1990 → animal_index=6 (Ngọ), stem_index=6 (Canh/Kim+) → Canh Ngọ.
Cách tính toán
Chỉ Số Địa Chi (Con Giáp)
0=Tý, 1=Sửu, 2=Dần, 3=Mão, 4=Thìn, 5=Tỵ, 6=Ngọ, 7=Mùi, 8=Thân, 9=Dậu, 10=Tuất, 11=Hợi
Chỉ Số Thiên Can
0=Giáp/Mộc+, 1=Ất/Mộc-, 2=Bính/Hỏa+, 3=Đinh/Hỏa-, 4=Mậu/Thổ+, 5=Kỷ/Thổ-, 6=Canh/Kim+, 7=Tân/Kim-, 8=Nhâm/Thủy+, 9=Quý/Thủy-
Vị Trí Trong Chu Kỳ 60 Năm
Vị trí trong chu kỳ lục thập hoa giáp 60 năm (0–59)
Ví dụ
1990 → animal_index=6 (Ngọ), stem_index=6 (Canh/Kim+) → Canh Ngọ
- Năm Sinh:1.990
2000 → animal_index=4 (Thìn), stem_index=6 (Canh/Kim+) → Canh Thìn
- Năm Sinh:2.000
Câu hỏi thường gặp
Can Chi là gì?
Làm thế nào để đọc Can Chi từ chỉ số?
Tại sao chu kỳ lặp lại sau 60 năm?
Máy tính liên quan
Máy Tính Tuổi
Tính tuổi chính xác của bạn theo năm, tổng số tháng và tổng số ngày gần đúng từ ngày sinh. Nhập ngày sinh và ngày hôm nay để nhận kết quả ngay.
Máy Tính Số Ngày Giữa Hai Ngày
Tính số ngày gần đúng giữa hai ngày. Nhập ngày bắt đầu và kết thúc theo năm, tháng, ngày. Chọn tính cả ngày đầu/cuối hoặc không. Lưu ý: dùng xấp xỉ 30 ngày/tháng; để có kết quả chính xác hãy dùng ứng dụng lịch.
Máy Tính Tuổi Âm (Tuổi Mụ & Tuổi Ta)
Tính cả hai hệ thống tuổi của Việt Nam từ năm sinh của bạn. Tuổi ta (tuổi đời) là tuổi theo lịch thông thường: năm hiện tại trừ năm sinh. Tuổi mụ là tuổi âm lịch truyền thống của Việt Nam, tính năm sinh là năm thứ 1 — vì vậy người sinh năm 1990 đã được 1 tuổi khi sinh và lên 2 tuổi vào Tết Nguyên Đán tiếp theo. Tuổi mụ thường được dùng trong các nghi lễ truyền thống, giấy tờ và các bối cảnh văn hóa tại Việt Nam.
Chuyển Đổi Lịch Âm Dương
Ước tính ngày âm lịch Việt Nam từ ngày dương lịch (Gregorian). Nhập năm (2020–2027), tháng và ngày để nhận tháng và ngày âm lịch ước tính. Lưu ý: công cụ này sử dụng phép tính gần đúng dựa trên ngày Tết Nguyên Đán — để có kết quả chính xác, hãy dùng ứng dụng lịch âm chuyên dụng.
Máy Tính Ngày Kỷ Niệm Cưới
Tính số năm và tháng bạn đã kết hôn, và tìm hiểu năm kỷ niệm tiếp theo là năm nào. Nhập ngày cưới và ngày hôm nay để nhận kết quả. Tên các mốc kỷ niệm cưới phương Tây: 1=Giấy, 5=Gỗ, 10=Thiếc/Nhôm, 15=Pha lê, 20=Sứ, 25=Bạc, 30=Ngọc trai, 40=Hồng ngọc, 50=Vàng, 60=Kim cương.