Chuyển Đổi Lịch Âm Dương
Ước tính ngày âm lịch Việt Nam từ ngày dương lịch (Gregorian). Nhập năm (2020–2027), tháng và ngày để nhận tháng và ngày âm lịch ước tính. Lưu ý: công cụ này sử dụng phép tính gần đúng dựa trên ngày Tết Nguyên Đán — để có kết quả chính xác, hãy dùng ứng dụng lịch âm chuyên dụng.
Điền thông tin vào các ô trên và nhấn Tính toán để xem kết quả.
Cách sử dụng
Ước tính ngày âm lịch Việt Nam từ ngày dương lịch (Gregorian). Nhập năm (2020–2027), tháng và ngày để nhận tháng và ngày âm lịch ước tính. Lưu ý: công cụ này sử dụng phép tính gần đúng dựa trên ngày Tết Nguyên Đán — để có kết quả chính xác, hãy dùng ứng dụng lịch âm chuyên dụng.
Cách tính toán
Chỉ số năm (tính từ 2020)
Chỉ số nội bộ dùng để tra ngày Tết Nguyên Đán trong năm
Ngày Tết trong năm (ngày thứ mấy)
Ngày thứ mấy trong năm mà Tết Nguyên Đán rơi vào (gần đúng)
Ngày thứ mấy trong năm dương lịch (gần đúng)
Ngày thứ mấy trong năm dương lịch (gần đúng) của ngày nhập vào
Số ngày kể từ Tết Nguyên Đán
Số ngày đã trôi qua kể từ Tết Nguyên Đán
Tháng Âm Lịch Ước Tính
Tháng âm lịch ước tính (1 = tháng đầu tiên sau Tết Nguyên Đán)
Ngày Âm Lịch Ước Tính
Ngày ước tính trong tháng âm lịch (1–30)
Ví dụ
16/05/2026 → khoảng Tháng 4 Âm Lịch
- Ngày Dương Lịch:16
- Năm Dương Lịch:2.026
- Tháng Dương Lịch:5
17/02/2026 → Tết Nguyên Đán (Tháng 1, Ngày 1)
- Ngày Dương Lịch:17
- Năm Dương Lịch:2.026
- Tháng Dương Lịch:2
Câu hỏi thường gặp
Âm lịch Việt Nam là gì?
Tại sao kết quả chỉ là ước tính?
Tết Nguyên Đán là gì?
Máy tính liên quan
Máy Tính Tuổi
Tính tuổi chính xác của bạn theo năm, tổng số tháng và tổng số ngày gần đúng từ ngày sinh. Nhập ngày sinh và ngày hôm nay để nhận kết quả ngay.
Máy Tính Ngày Làm Việc Việt Nam
Tính số ngày làm việc trong bất kỳ khoảng thời gian nào bằng cách trừ đi ngày cuối tuần và ngày lễ quốc gia Việt Nam. Nhập tổng số ngày dương lịch, số ngày cuối tuần (Thứ Bảy + Chủ Nhật) và số ngày lễ rơi vào ngày làm việc. Ngày lễ quốc gia Việt Nam (11 ngày/năm): Tết Nguyên Đán (5 ngày), Giỗ Tổ Hùng Vương 10/3 (1 ngày), Ngày Giải Phóng 30/4 (1 ngày), Ngày Quốc tế Lao động 1/5 (1 ngày), Quốc Khánh 2/9 (2 ngày).
Máy Tính Can Chi Năm Sinh
Nhập năm sinh để tìm Can Chi của bạn — Thiên Can và Địa Chi từ lịch lục thập hoa giáp Việt Nam/Trung Quốc. Kết quả hiển thị hai chỉ số số; dùng bảng tham chiếu bên dưới để đọc tên đầy đủ. Chỉ số Chi (con giáp): 0=Tý, 1=Sửu, 2=Dần, 3=Mão, 4=Thìn, 5=Tỵ, 6=Ngọ, 7=Mùi, 8=Thân, 9=Dậu, 10=Tuất, 11=Hợi Chỉ số Can: 0=Giáp/Mộc+, 1=Ất/Mộc-, 2=Bính/Hỏa+, 3=Đinh/Hỏa-, 4=Mậu/Thổ+, 5=Kỷ/Thổ-, 6=Canh/Kim+, 7=Tân/Kim-, 8=Nhâm/Thủy+, 9=Quý/Thủy- Ví dụ: 1990 → animal_index=6 (Ngọ), stem_index=6 (Canh/Kim+) → Canh Ngọ.
Máy Tính Tuổi Âm (Tuổi Mụ & Tuổi Ta)
Tính cả hai hệ thống tuổi của Việt Nam từ năm sinh của bạn. Tuổi ta (tuổi đời) là tuổi theo lịch thông thường: năm hiện tại trừ năm sinh. Tuổi mụ là tuổi âm lịch truyền thống của Việt Nam, tính năm sinh là năm thứ 1 — vì vậy người sinh năm 1990 đã được 1 tuổi khi sinh và lên 2 tuổi vào Tết Nguyên Đán tiếp theo. Tuổi mụ thường được dùng trong các nghi lễ truyền thống, giấy tờ và các bối cảnh văn hóa tại Việt Nam.
Máy Tính Ngày Kỷ Niệm Cưới
Tính số năm và tháng bạn đã kết hôn, và tìm hiểu năm kỷ niệm tiếp theo là năm nào. Nhập ngày cưới và ngày hôm nay để nhận kết quả. Tên các mốc kỷ niệm cưới phương Tây: 1=Giấy, 5=Gỗ, 10=Thiếc/Nhôm, 15=Pha lê, 20=Sứ, 25=Bạc, 30=Ngọc trai, 40=Hồng ngọc, 50=Vàng, 60=Kim cương.