Máy Tính Ngày Kỷ Niệm Cưới
Tính số năm và tháng bạn đã kết hôn, và tìm hiểu năm kỷ niệm tiếp theo là năm nào. Nhập ngày cưới và ngày hôm nay để nhận kết quả. Tên các mốc kỷ niệm cưới phương Tây: 1=Giấy, 5=Gỗ, 10=Thiếc/Nhôm, 15=Pha lê, 20=Sứ, 25=Bạc, 30=Ngọc trai, 40=Hồng ngọc, 50=Vàng, 60=Kim cương.
Điền thông tin vào các ô trên và nhấn Tính toán để xem kết quả.
Cách sử dụng
Tính số năm và tháng bạn đã kết hôn, và tìm hiểu năm kỷ niệm tiếp theo là năm nào. Nhập ngày cưới và ngày hôm nay để nhận kết quả. Tên các mốc kỷ niệm cưới phương Tây: 1=Giấy, 5=Gỗ, 10=Thiếc/Nhôm, 15=Pha lê, 20=Sứ, 25=Bạc, 30=Ngọc trai, 40=Hồng ngọc, 50=Vàng, 60=Kim cương.
Cách tính toán
Số Năm Kết Hôn
Số năm kết hôn đầy đủ tính đến ngày hiện tại
Tổng Số Tháng Kết Hôn
Tổng số tháng kết hôn (gần đúng)
Năm Kỷ Niệm Tiếp Theo
Năm dương lịch mà ngày kỷ niệm tiếp theo rơi vào
Ví dụ
Cưới 15/10/2020, hôm nay 16/05/2026 → 5 năm (Kỷ niệm Gỗ)
- Ngày Hiện Tại:16
- Ngày Cưới:15
- Năm Hiện Tại:2.026
- Năm Cưới:2.020
- Tháng Hiện Tại:5
- Tháng Cưới:10
Cưới 01/06/2001, hôm nay 16/05/2026 → 24 năm kết hôn
- Ngày Hiện Tại:16
- Ngày Cưới:1
- Năm Hiện Tại:2.026
- Năm Cưới:2.001
- Tháng Hiện Tại:5
- Tháng Cưới:6
Câu hỏi thường gặp
Tên các mốc kỷ niệm cưới truyền thống phương Tây là gì?
Có truyền thống kỷ niệm cưới nào của Việt Nam không?
Tại sao kết quả months_married chỉ là gần đúng?
Máy tính liên quan
Máy Tính Tuổi
Tính tuổi chính xác của bạn theo năm, tổng số tháng và tổng số ngày gần đúng từ ngày sinh. Nhập ngày sinh và ngày hôm nay để nhận kết quả ngay.
Máy Tính Can Chi Năm Sinh
Nhập năm sinh để tìm Can Chi của bạn — Thiên Can và Địa Chi từ lịch lục thập hoa giáp Việt Nam/Trung Quốc. Kết quả hiển thị hai chỉ số số; dùng bảng tham chiếu bên dưới để đọc tên đầy đủ. Chỉ số Chi (con giáp): 0=Tý, 1=Sửu, 2=Dần, 3=Mão, 4=Thìn, 5=Tỵ, 6=Ngọ, 7=Mùi, 8=Thân, 9=Dậu, 10=Tuất, 11=Hợi Chỉ số Can: 0=Giáp/Mộc+, 1=Ất/Mộc-, 2=Bính/Hỏa+, 3=Đinh/Hỏa-, 4=Mậu/Thổ+, 5=Kỷ/Thổ-, 6=Canh/Kim+, 7=Tân/Kim-, 8=Nhâm/Thủy+, 9=Quý/Thủy- Ví dụ: 1990 → animal_index=6 (Ngọ), stem_index=6 (Canh/Kim+) → Canh Ngọ.
Máy Tính Số Ngày Giữa Hai Ngày
Tính số ngày gần đúng giữa hai ngày. Nhập ngày bắt đầu và kết thúc theo năm, tháng, ngày. Chọn tính cả ngày đầu/cuối hoặc không. Lưu ý: dùng xấp xỉ 30 ngày/tháng; để có kết quả chính xác hãy dùng ứng dụng lịch.
Máy Tính Tuổi Âm (Tuổi Mụ & Tuổi Ta)
Tính cả hai hệ thống tuổi của Việt Nam từ năm sinh của bạn. Tuổi ta (tuổi đời) là tuổi theo lịch thông thường: năm hiện tại trừ năm sinh. Tuổi mụ là tuổi âm lịch truyền thống của Việt Nam, tính năm sinh là năm thứ 1 — vì vậy người sinh năm 1990 đã được 1 tuổi khi sinh và lên 2 tuổi vào Tết Nguyên Đán tiếp theo. Tuổi mụ thường được dùng trong các nghi lễ truyền thống, giấy tờ và các bối cảnh văn hóa tại Việt Nam.
Chuyển Đổi Lịch Âm Dương
Ước tính ngày âm lịch Việt Nam từ ngày dương lịch (Gregorian). Nhập năm (2020–2027), tháng và ngày để nhận tháng và ngày âm lịch ước tính. Lưu ý: công cụ này sử dụng phép tính gần đúng dựa trên ngày Tết Nguyên Đán — để có kết quả chính xác, hãy dùng ứng dụng lịch âm chuyên dụng.