Miễn phí • Không cần đăng nhập

Máy Tính Tuổi Âm (Tuổi Mụ & Tuổi Ta)

Tính cả hai hệ thống tuổi của Việt Nam từ năm sinh của bạn. Tuổi ta (tuổi đời) là tuổi theo lịch thông thường: năm hiện tại trừ năm sinh. Tuổi mụ là tuổi âm lịch truyền thống của Việt Nam, tính năm sinh là năm thứ 1 — vì vậy người sinh năm 1990 đã được 1 tuổi khi sinh và lên 2 tuổi vào Tết Nguyên Đán tiếp theo. Tuổi mụ thường được dùng trong các nghi lễ truyền thống, giấy tờ và các bối cảnh văn hóa tại Việt Nam.

Điền thông tin vào các ô trên và nhấn Tính toán để xem kết quả.

Cách sử dụng

Tính cả hai hệ thống tuổi của Việt Nam từ năm sinh của bạn. Tuổi ta (tuổi đời) là tuổi theo lịch thông thường: năm hiện tại trừ năm sinh. Tuổi mụ là tuổi âm lịch truyền thống của Việt Nam, tính năm sinh là năm thứ 1 — vì vậy người sinh năm 1990 đã được 1 tuổi khi sinh và lên 2 tuổi vào Tết Nguyên Đán tiếp theo. Tuổi mụ thường được dùng trong các nghi lễ truyền thống, giấy tờ và các bối cảnh văn hóa tại Việt Nam.

Cách tính toán

Tuổi Ta (Tuổi Đời)

current_year - birth_year

Tuổi theo lịch thông thường: năm hiện tại trừ năm sinh

Tuổi Mụ (Tuổi Âm Lịch)

current_year - birth_year + 1

Tuổi âm lịch truyền thống Việt Nam: tính năm sinh là năm thứ 1

Ví dụ

Sinh năm 1990, năm hiện tại 2026 → tuổi ta = 36, tuổi mụ = 37

  • Năm Sinh:1.990
  • Năm Hiện Tại:2.026

Sinh năm 2000, năm hiện tại 2026 → tuổi ta = 26, tuổi mụ = 27

  • Năm Sinh:2.000
  • Năm Hiện Tại:2.026

Câu hỏi thường gặp

Tuổi mụ và tuổi ta khác nhau như thế nào?

Tuổi ta (còn gọi là tuổi đời) là tuổi thông thường tính bằng cách lấy năm hiện tại trừ năm sinh. Tuổi mụ là tuổi âm lịch truyền thống của Việt Nam, tính năm sinh là năm thứ 1 — do đó luôn cao hơn tuổi ta 1 tuổi.

Tuổi mụ được dùng khi nào ở Việt Nam?

Tuổi mụ được dùng trong các nghi lễ truyền thống như thôi nôi, đám cưới và các nghi thức văn hóa khác. Nó cũng xuất hiện trong một số giấy tờ truyền thống và là hệ thống tuổi được nhắc đến trong nhiều phong tục dân gian.

Tuổi mụ tăng vào Tết hay vào ngày sinh dương lịch?

Theo truyền thống, tuổi mụ tăng vào Tết Nguyên Đán (năm mới âm lịch), không phải vào ngày sinh dương lịch của từng người. Điều này có nghĩa là mọi người đều tăng một tuổi mụ cùng một lúc mỗi năm.

Máy tính liên quan

Máy Tính Tuổi

Tính tuổi chính xác của bạn theo năm, tổng số tháng và tổng số ngày gần đúng từ ngày sinh. Nhập ngày sinh và ngày hôm nay để nhận kết quả ngay.

Máy Tính Can Chi Năm Sinh

Nhập năm sinh để tìm Can Chi của bạn — Thiên Can và Địa Chi từ lịch lục thập hoa giáp Việt Nam/Trung Quốc. Kết quả hiển thị hai chỉ số số; dùng bảng tham chiếu bên dưới để đọc tên đầy đủ. Chỉ số Chi (con giáp): 0=Tý, 1=Sửu, 2=Dần, 3=Mão, 4=Thìn, 5=Tỵ, 6=Ngọ, 7=Mùi, 8=Thân, 9=Dậu, 10=Tuất, 11=Hợi Chỉ số Can: 0=Giáp/Mộc+, 1=Ất/Mộc-, 2=Bính/Hỏa+, 3=Đinh/Hỏa-, 4=Mậu/Thổ+, 5=Kỷ/Thổ-, 6=Canh/Kim+, 7=Tân/Kim-, 8=Nhâm/Thủy+, 9=Quý/Thủy- Ví dụ: 1990 → animal_index=6 (Ngọ), stem_index=6 (Canh/Kim+) → Canh Ngọ.

Máy Tính Số Ngày Giữa Hai Ngày

Tính số ngày gần đúng giữa hai ngày. Nhập ngày bắt đầu và kết thúc theo năm, tháng, ngày. Chọn tính cả ngày đầu/cuối hoặc không. Lưu ý: dùng xấp xỉ 30 ngày/tháng; để có kết quả chính xác hãy dùng ứng dụng lịch.

Chuyển Đổi Lịch Âm Dương

Ước tính ngày âm lịch Việt Nam từ ngày dương lịch (Gregorian). Nhập năm (2020–2027), tháng và ngày để nhận tháng và ngày âm lịch ước tính. Lưu ý: công cụ này sử dụng phép tính gần đúng dựa trên ngày Tết Nguyên Đán — để có kết quả chính xác, hãy dùng ứng dụng lịch âm chuyên dụng.

Máy Tính Ngày Kỷ Niệm Cưới

Tính số năm và tháng bạn đã kết hôn, và tìm hiểu năm kỷ niệm tiếp theo là năm nào. Nhập ngày cưới và ngày hôm nay để nhận kết quả. Tên các mốc kỷ niệm cưới phương Tây: 1=Giấy, 5=Gỗ, 10=Thiếc/Nhôm, 15=Pha lê, 20=Sứ, 25=Bạc, 30=Ngọc trai, 40=Hồng ngọc, 50=Vàng, 60=Kim cương.