Miễn phí • Không cần đăng nhập

Máy Tính Trả Góp Mua Xe

Tính khoản trả góp mua xe hàng tháng theo phương pháp lãi suất phẳng hoặc dư nợ giảm dần của các ngân hàng Việt Nam.

%
%/năm
năm

Điền thông tin vào các ô trên và nhấn Tính toán để xem kết quả.

Cách sử dụng

Tính khoản trả góp mua xe hàng tháng theo phương pháp lãi suất phẳng hoặc dư nợ giảm dần của các ngân hàng Việt Nam.

Cách tính toán

Số Tiền Vay

car_price * (1 - down_payment_pct / 100)

Số tiền gốc vay sau khi trả trước

Thời Hạn Vay (tháng)

loan_years * 12

Tổng số kỳ trả hàng tháng

Lãi Suất Tháng

annual_rate / 100 / 12

Lãi suất tháng dùng cho tính toán dư nợ giảm dần

Trả Hàng Tháng (Lãi Suất Phẳng)

(car_price * (1 - down_payment_pct / 100) + car_price * (1 - down_payment_pct / 100) * annual_rate / 100 * loan_years) / (loan_years * 12)

Khoản trả hàng tháng theo phương pháp lãi suất phẳng (phổ biến tại ngân hàng VN)

Trả Hàng Tháng (Dư Nợ Giảm Dần)

car_price * (1 - down_payment_pct / 100) * (annual_rate / 100 / 12) / (1 - pow(1 + annual_rate / 100 / 12, -(loan_years * 12)))

Khoản trả hàng tháng theo phương pháp dư nợ giảm dần

Khoản Trả Hàng Tháng

use_flat_rate * ((car_price * (1 - down_payment_pct / 100) + car_price * (1 - down_payment_pct / 100) * annual_rate / 100 * loan_years) / (loan_years * 12)) + (1 - use_flat_rate) * (car_price * (1 - down_payment_pct / 100) * (annual_rate / 100 / 12) / (1 - pow(1 + annual_rate / 100 / 12, -(loan_years * 12))))

Khoản trả hàng tháng theo phương pháp lãi suất đã chọn

Tổng Số Tiền Trả

(use_flat_rate * ((car_price * (1 - down_payment_pct / 100) + car_price * (1 - down_payment_pct / 100) * annual_rate / 100 * loan_years) / (loan_years * 12)) + (1 - use_flat_rate) * (car_price * (1 - down_payment_pct / 100) * (annual_rate / 100 / 12) / (1 - pow(1 + annual_rate / 100 / 12, -(loan_years * 12))))) * loan_years * 12

Tổng số tiền trả trong toàn bộ thời hạn vay

Tổng Lãi Phải Trả

(use_flat_rate * ((car_price * (1 - down_payment_pct / 100) + car_price * (1 - down_payment_pct / 100) * annual_rate / 100 * loan_years) / (loan_years * 12)) + (1 - use_flat_rate) * (car_price * (1 - down_payment_pct / 100) * (annual_rate / 100 / 12) / (1 - pow(1 + annual_rate / 100 / 12, -(loan_years * 12))))) * loan_years * 12 - car_price * (1 - down_payment_pct / 100)

Tổng lãi phải trả trong thời hạn vay

Ví dụ

Xe 500 triệu, trả trước 30%, lãi suất phẳng 8,5%, 5 năm

  • Giá Xe:500.000.000
  • Thời Hạn Vay:5
  • Lãi Suất Hàng Năm:8,5
  • Phương Pháp Tính Lãi (1=Phẳng, 0=Giảm Dần):1
  • Trả Trước:30

Xe 500 triệu, trả trước 30%, dư nợ giảm dần 8,5%, 5 năm

  • Giá Xe:500.000.000
  • Thời Hạn Vay:5
  • Lãi Suất Hàng Năm:8,5
  • Phương Pháp Tính Lãi (1=Phẳng, 0=Giảm Dần):0
  • Trả Trước:30

Câu hỏi thường gặp

Sự khác biệt giữa vay mua xe lãi suất phẳng và dư nợ giảm dần tại Việt Nam là gì?

Lãi suất phẳng tính lãi trên số tiền vay ban đầu trong suốt thời hạn, khiến khoản trả hàng tháng bằng nhau nhưng tổng lãi cao hơn. Dư nợ giảm dần chỉ tính lãi trên số dư nợ còn lại, nên lãi giảm dần theo tháng. Với cùng lãi suất danh nghĩa, vay lãi suất phẳng tốn kém hơn đáng kể — lãi suất phẳng 8,5% tương đương khoảng 15–16% dư nợ giảm dần.

Các ngân hàng Việt Nam yêu cầu trả trước bao nhiêu khi vay mua xe?

Hầu hết ngân hàng Việt Nam yêu cầu trả trước tối thiểu 20–30% giá trị xe. Một số ngân hàng chấp nhận 10–15% với khách hàng có lịch sử tín dụng tốt. Trả trước nhiều hơn giúp giảm gánh nặng hàng tháng và tổng lãi phải trả.

Lãi suất vay mua xe tại Việt Nam hiện nay là bao nhiêu?

Tính đến năm 2025, lãi suất vay mua xe tại các ngân hàng lớn Việt Nam dao động 7–10%/năm theo lãi suất phẳng và 12–18% theo dư nợ giảm dần. Một số chương trình ưu đãi có thể xuống 5–6% phẳng cho các mẫu xe mới. Luôn so sánh lãi suất thực tế (EAR) thay vì lãi suất danh nghĩa.