Miễn phí • Không cần đăng nhập

Máy Tính Vay Kinh Doanh

Tính toán số tiền thanh toán hàng tháng, tổng lãi suất và toàn bộ chi phí của khoản vay kinh doanh.

%
tháng

Điền thông tin vào các ô trên và nhấn Tính toán để xem kết quả.

Cách sử dụng

Tính toán số tiền thanh toán hàng tháng, tổng lãi suất và toàn bộ chi phí của khoản vay kinh doanh.

Cách tính toán

Số Tiền Trả Hàng Tháng

(loan_amount * (interest_rate / 12 / 100) * pow(1 + (interest_rate / 12 / 100), loan_term)) / (pow(1 + (interest_rate / 12 / 100), loan_term) - 1)

Số tiền trả góp cố định hàng tháng

Tổng Số Tiền Phải Trả

((loan_amount * (interest_rate / 12 / 100) * pow(1 + (interest_rate / 12 / 100), loan_term)) / (pow(1 + (interest_rate / 12 / 100), loan_term) - 1)) * loan_term

Tổng số tiền đã trả trong suốt thời hạn vay

Tổng Tiền Lãi

(((loan_amount * (interest_rate / 12 / 100) * pow(1 + (interest_rate / 12 / 100), loan_term)) / (pow(1 + (interest_rate / 12 / 100), loan_term) - 1)) * loan_term) - loan_amount

Tổng chi phí lãi suất cho khoản vay

Ví dụ

Vay mua thiết bị nhỏ

  • Kỳ Hạn Vay (Tháng):24
  • Số Tiền Vay:200.000.000
  • Lãi Suất Hàng Năm (%):8,5

Mở rộng vốn lưu động

  • Kỳ Hạn Vay (Tháng):60
  • Số Tiền Vay:1.000.000.000
  • Lãi Suất Hàng Năm (%):10

Điểm chuẩn ngành

Chỉ số Phạm vi thông thường
Lãi suất vay kinh doanh trung bình tại Việt Nam dao động từ 8-12% 9 %

Câu hỏi thường gặp

Số tiền hàng tháng được tính như thế nào?

Chúng tôi sử dụng công thức EMI (Equated Monthly Installment) tiêu chuẩn, tính đến số tiền gốc, lãi suất hàng tháng và số tháng.

Sự khác biệt giữa lãi đơn và lãi kép cho các khoản vay là gì?

Hầu hết các khoản vay kinh doanh sử dụng lãi kép (trả góp đều), trong đó lãi suất được tính trên số dư còn lại mỗi tháng.

Tôi nên chọn kỳ hạn vay dài hay ngắn?

Kỳ hạn ngắn đồng nghĩa với việc trả hàng tháng cao hơn nhưng tổng tiền lãi thấp hơn. Kỳ hạn dài giúp giảm áp lực hàng tháng nhưng làm tăng tổng chi phí của khoản vay.